Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vô hình" (1)
vô hình
Tiếng Anh
Tính từinvisible
Áp lực vô hình.
Invisible pressure.
Từ liên quan "vô hình" (1)
tài sản cố định vô hình

Tiếng Anh
Danh từintangible fixed assets
Cụm từ "vô hình" (1)
Áp lực vô hình.
Invisible pressure.
